Cách viết chữ 豪 (háo) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: grand, heroic · 14 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 豪
Thứ tự nét từng bước của chữ 豪

Luyện viết chữ 豪 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán豪
Pinyinháo
Số nét14
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+8C6A

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 豪

TừPinyinNghĩa
豪华háo huáluxurious
自豪zì háoproud (of one's achievements etc)
豪杰háo jiéhero; towering figure
富豪fù háorich and powerful person
豪迈háo màibold; open-minded
豪爽háo shuǎngoutspoken and straightforward; forthright
豪情háo qíng
豪放háo fàngbold and unconstrained; powerful and free
自豪感zì háo gǎnpride in sth; self-esteem
英豪yīng háo
豪华型háo huá xíngdeluxe model

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 豪 →