Cách viết chữ 贸 (mào) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: commerce, trade · 9 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 贸
Thứ tự nét từng bước của chữ 贸

Luyện viết chữ 贸 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán贸
Pinyinmào
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+8D38

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 贸

TừPinyinNghĩa
贸易mào yì(commercial) trade; CL:個|个[ge4]
外贸wài màoforeign trade
经贸jīng màotrade
工贸gōng mào
贸易额mào yì évolume of trade (between countries)
财贸cái màofinance and trade
贸促会mào cù huì
贸易量mào yì liáng
农贸nóng mào
贸易部mào yì bù
技工贸jì gōng mào
经贸部jīng mào bù

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 贸 →