Cách viết chữ 踩 (cǎi) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: variant of 踩[cai3], to step on, to tread · 15 nét · HSK 6
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 踩 |
|---|---|
| Pinyin | cǎi |
| Số nét | 15 |
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
| Unicode | U+8E29 |
Nghĩa tiếng Anh
- variant of 踩[cai3]
- to step on
- to tread
- to stamp
- to press a pedal
- to pedal (a bike)