Cách viết chữ 迈 (mài) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to take a step, to stride · 6 nét · HSK 6
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 迈 |
|---|---|
| Pinyin | mài |
| Số nét | 6 |
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
| Unicode | U+8FC8 |
Nghĩa tiếng Anh
- to take a step
- to stride
Từ chứa chữ 迈
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 迈进 | mài jìn | to step in; to stride forward |
| 迈出 | mài chū | to step out; to take a (first) step |
| 豪迈 | háo mài | bold; open-minded |
| 迈向 | mài xiàng | to stride toward (success); to march toward |
| 迈步 | mài bù | |
| 年迈 | nián mài | old; aged |