Cách viết chữ 野 (yě) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: old variant of 野[ye3], erroneous variant of 野[ye3], field · 11 nét · HSK 6
Thứ tự nét từng bước của chữ 野
Luyện viết chữ 野 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 野 |
|---|
| Pinyin | yě |
|---|
| Số nét | 11 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
|---|
| Unicode | U+91CE |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- old variant of 野[ye3]
- erroneous variant of 野[ye3]
- field
- plain
- open space
- limit
Từ chứa chữ 野
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 野生 | yě shēng | wild; undomesticated |
| 野蛮 | yě mán | barbarous; uncivilized |
| 野外 | yě wài | countryside; areas outside the city |
| 视野 | shì yě | field of view; horizon |
| 野心 | yě xīn | ambition; wild schemes |
| 野兽 | yě shòu | beast; wild animal |
| 野战 | yě zhàn | battlefield operation; paintball |
| 旷野 | kuàng yě | wilderness |
| 田野 | tián yě | field; open land |
| 原野 | yuán yě | plain; open country |
| 越野 | yuè yě | cross country |
| 荒野 | huāng yě | wilderness |
Chữ Hán khác
- 鉴 jiàn
- 钓 diào
- 钻 zuàn
- 铜 tóng
- 铺 pù
- 链 liàn
- 镇 zhèn
- 闪 shǎn
- 闯 chuǎng
- 阔 kuò
- 陷 xiàn
- 隐 yǐn
Tự viết chữ 野 →