Cách viết chữ 铜 (tóng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: copper (chemistry), see also 紅銅|红铜[hong2 tong2], CL:塊|块[kuai4] · 11 nét · HSK 6
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 铜 |
|---|---|
| Pinyin | tóng |
| Số nét | 11 |
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
| Unicode | U+94DC |
Nghĩa tiếng Anh
- copper (chemistry)
- see also 紅銅|红铜[hong2 tong2]
- CL:塊|块[kuai4]
Từ chứa chữ 铜
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 铜牌 | tóng pái | bronze medal; bronze plaque bearing a business name or logo etc |
| 铜矿 | tóng kuàng | copper mine; copper ore |
| 铜陵 | tóng líng | Tongling prefecture level city and county in Anhui |
| 铜像 | tóng xiàng | bronze statue; CL:座[zuo4] |
| 铜川 | tóng chuān | Tongchuan prefecture level city in Shaanxi |