Cách viết chữ 障 (zhàng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to block, to hinder, to obstruct · 13 nét · HSK 6
Thứ tự nét từng bước của chữ 障
Luyện viết chữ 障 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 障 |
|---|
| Pinyin | zhàng |
|---|
| Số nét | 13 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
|---|
| Unicode | U+969C |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- to block
- to hinder
- to obstruct
Từ chứa chữ 障
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 保障 | bǎo zhàng | to ensure; to guarantee |
| 障碍 | zhàng ài | barrier; obstruction |
| 故障 | gù zhàng | malfunction; breakdown |
| 屏障 | píng zhàng | barrier |
| 障碍物 | zhàng ài wù | obstacle; hindrance |
| 路障 | lù zhàng | roadblock; barricade |
Chữ Hán khác
- 雄 xióng
- 雷 léi
- 露 lù
- 顶 dǐng
- 顽 wán
- 颈 jǐng
- 颖 yǐng
- 额 é
- 飘 piāo
- 饥 jī
- 馈 kuì
- 骤 zhòu
Tự viết chữ 障 →