Cách viết chữ 额 (é) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: variant of 額|额[e2], forehead, horizontal tablet or inscribed board · 15 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 额
Thứ tự nét từng bước của chữ 额

Luyện viết chữ 额 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán额
Pinyiné
Số nét15
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+989D

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 额

TừPinyinNghĩa
总额zǒng étotal (amount or value)
名额míng équota; number of places
额外é wàiextra; added
金额jīn ésum of money; monetary value
数额shù éamount; sum of money
销售额xiāo shòu ésales figure; total income from sales
巨额jù élarge sum (of money); a huge amount
余额yú ébalance (of an account, bill etc); surplus
定额dìng éfixed amount; quota
差额chā ébalance (financial); discrepancy (in a sum or quota)
限额xiàn é
超额chāo éabove quota

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 额 →