Cách viết chữ 骤 (zhòu) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: sudden, unexpected, abrupt · 17 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 骤
Thứ tự nét từng bước của chữ 骤

Luyện viết chữ 骤 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán骤
Pinyinzhòu
Số nét17
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+9AA4

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 骤

TừPinyinNghĩa
步骤bù zhòuprocedure; step
骤然zhòu ránsuddenly; abruptly

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 骤 →