Cách viết chữ 仗 (zhàng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: weaponry, to hold (a weapon), to wield · 5 nét · HSK 6
Thứ tự nét từng bước của chữ 仗
Luyện viết chữ 仗 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 仗 |
|---|
| Pinyin | zhàng |
|---|
| Số nét | 5 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
|---|
| Unicode | U+4ED7 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- weaponry
- to hold (a weapon)
- to wield
- to rely on
- to depend on
- war
Từ chứa chữ 仗
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 打仗 | dǎ zhàng | to fight a battle; to go to war |
| 胜仗 | shèng zhàng | victory; victorious battle |
| 败仗 | bài zhàng | lost battle; defeat |
| 仗义 | zhàng yì | to uphold justice; to be loyal (to one's friends) |
| 依仗 | yī zhàng | to count on; to rely on |
| 倚仗 | yǐ zhàng | to lean on; to rely on |
| 硬仗 | yìng zhàng | |
Chữ Hán khác
- 仪 yí
- 仰 yǎng
- 佩 pèi
- 侄 zhí
- 侧 cè
- 俱 jù
- 倾 qīng
- 偷 tōu
- 偿 cháng
- 储 chǔ
- 兰 lán
- 兵 bīng
Tự viết chữ 仗 →