Cách viết chữ 倾 (qīng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to overturn, to collapse, to lean · 10 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 倾
Thứ tự nét từng bước của chữ 倾

Luyện viết chữ 倾 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán倾
Pinyinqīng
Số nét10
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+503E

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 倾

TừPinyinNghĩa
倾向qīng xiàngtrend; tendency
倾斜qīng xiéto incline; to lean
倾听qīng tīngto listen attentively
右倾yòu qīngright-wing; reactionary
倾心qīng xīnto admire wholeheartedly; to fall in love with
倾诉qīng sùto say everything (that is on one's mind)
倾倒qīng dǎoto topple over; to greatly admire
倾注qīng zhùto throw into
倾泻qīng xièto pour down in torrents
倾销qīng xiāoto dump (goods, products)
倾吐qīng tǔto pour out (emotions); to unburden oneself (of strong feelings)
倾向性qīng xiàng xìngtendency; inclination

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 倾 →