Cách viết chữ 券 (quàn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: bond (esp. document split in two, with each party holding one half), contract, deed (i.e. title deeds) · 8 nét · HSK 6
Thứ tự nét từng bước của chữ 券
Luyện viết chữ 券 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 券 |
|---|
| Pinyin | quàn (cũng đọc: juàn) |
|---|
| Số nét | 8 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
|---|
| Unicode | U+5238 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- bond (esp. document split in two, with each party holding one half)
- contract
- deed (i.e. title deeds)
- ticket
- voucher
- certificate
Từ chứa chữ 券
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 证券 | zhèng quàn | negotiable security (financial); certificate |
| 债券 | zhài quàn | bond; debenture |
| 入场券 | rù chǎng quàn | admission ticket |
| 国库券 | guó kù quàn | treasury bond |
| 奖券 | jiǎng quàn | raffle or lottery ticket |
Chữ Hán khác
- 刹 chà
- 剑 jiàn
- 割 gē
- 劣 liè
- 劲 jìn
- 勉 miǎn
- 匀 yún
- 匆 cōng
- 叙 xù
- 吉 jí
- 吊 diào
- 吐 tǔ
Tự viết chữ 券 →