Cách viết chữ 劣 (liè) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: inferior · 6 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 劣
Thứ tự nét từng bước của chữ 劣

Luyện viết chữ 劣 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán劣
Pinyinliè
Số nét6
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+52A3

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 劣

TừPinyinNghĩa
恶劣è lièvile; nasty
优劣yōu liègood and bad; merits and drawbacks
劣势liè shìinferior; disadvantaged
劣质liè zhìshoddy; of poor quality
卑劣bēi lièbase; mean
低劣dī lièinferior quality; substandard
拙劣zhuō lièclumsy; botched
劣迹liè jìbad record (esp. of a public official); unsavory track record
劣等liè děng
伪劣wěi lièinferior; false

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 劣 →