Cách viết chữ 吞 (tūn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to swallow, to take · 7 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 吞
Thứ tự nét từng bước của chữ 吞

Luyện viết chữ 吞 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán吞
Pinyintūn
Số nét7
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+541E

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 吞

TừPinyinNghĩa
吞吐量tūn tǔ liáng
吞并tūn bìngto annex
吞噬tūn shìto swallow; to engulf
吞没tūn mòto embezzle; to swallow up
吞吐tūn tǔto take in and send out (in large quantities)
慢吞吞màn tūn tūnvery slow; exasperatingly slow
侵吞qīn tūnto annex; to swallow (up)
并吞bìng tūnto swallow up; to annex
鲸吞jīng tūn
吞灭tūn mièto absorb
私吞sī tūnto misappropriate (public funds etc); to embezzle

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 吞 →