Cách viết chữ 嗓 (sǎng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: throat, voice · 13 nét · HSK 6
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 嗓 |
|---|---|
| Pinyin | sǎng |
| Số nét | 13 |
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
| Unicode | U+55D3 |
Nghĩa tiếng Anh
- throat
- voice
Từ chứa chữ 嗓
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 嗓子 | sǎng zi | throat; voice |