Cách viết chữ 塔 (tǎ) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: pagoda, tower, minaret · 12 nét · HSK 6
Thứ tự nét từng bước của chữ 塔
Luyện viết chữ 塔 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 塔 |
|---|
| Pinyin | tǎ |
|---|
| Số nét | 12 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
|---|
| Unicode | U+5854 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- pagoda
- tower
- minaret
- stupa (abbr. loanword from Sanskrit tapo)
- CL:座[zuo4]
- old variant of 塔[ta3]
Từ chứa chữ 塔
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 金字塔 | jīn zì tǎ | pyramid (building or structure) |
| 塔吉克 | tǎ jí kè | Tajik ethnic group; Tajikistan, former Soviet republic adjoining Xinjiang and Afghanistan |
| 塔塔尔 | tǎ tǎ ěr | Tatar ethnic group of Xinjiang |
Chữ Hán khác
- 塞 sāi
- 壁 bì
- 壤 rǎng
- 壮 zhuàng
- 壶 hú
- 央 yāng
- 夸 kuā
- 夹 jiá
- 夺 duó
- 奉 fèng
- 奏 zòu
- 奔 bēn
Tự viết chữ 塔 →