Cách viết chữ 央 (yāng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: center, end, to beg · 5 nét · HSK 6
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 央 |
|---|---|
| Pinyin | yāng |
| Số nét | 5 |
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
| Unicode | U+592E |
Nghĩa tiếng Anh
- center
- end
- to beg
- to plead
Từ chứa chữ 央
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 中央 | zhōng yāng | central; middle |
| 党中央 | dǎng zhōng yāng | party central committee |
| 央求 | yāng qiú | to implore; to plead |
| 团中央 | tuán zhōng yāng |