Cách viết chữ 妨 (fáng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to hinder, (in the negative or interrogative) (no) harm, (what) harm · 7 nét · HSK 6
Thứ tự nét từng bước của chữ 妨
Luyện viết chữ 妨 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 妨 |
|---|
| Pinyin | fáng |
|---|
| Số nét | 7 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
|---|
| Unicode | U+59A8 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- to hinder
- (in the negative or interrogative) (no) harm
- (what) harm
Từ chứa chữ 妨
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 不妨 | bù fáng | there is no harm in; might as well |
| 妨碍 | fáng ài | to hinder; to obstruct |
| 无妨 | wú fáng | no harm (in doing it); One might as well. |
| 妨害 | fáng hài | to impair; damaging |
Chữ Hán khác
- 委 wěi
- 姻 yīn
- 娃 wá
- 娶 qǔ
- 婴 yīng
- 媳 xí
- 嫁 jià
- 嫌 xián
- 孕 yùn
- 孤 gū
- 宅 zhái
- 宏 hóng
Tự viết chữ 妨 →