Cách viết chữ 嫌 (xián) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to dislike, suspicion, resentment · 13 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 嫌
Thứ tự nét từng bước của chữ 嫌

Luyện viết chữ 嫌 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán嫌
Pinyinxián
Số nét13
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+5ACC

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 嫌

TừPinyinNghĩa
嫌疑xián yísuspicion; to have suspicions
涉嫌shè xiánto be a suspect (in a crime); to be suspected of
嫌弃xián qìto regard with disdain; to shun

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 嫌 →