Cách viết chữ 寂 (jì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: silent, solitary, Taiwan pr. [ji2] · 11 nét · HSK 6
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 寂 |
|---|---|
| Pinyin | jì |
| Số nét | 11 |
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
| Unicode | U+5BC2 |
Nghĩa tiếng Anh
- silent
- solitary
- Taiwan pr. [ji2]
Từ chứa chữ 寂
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 寂寞 | jì mò | lonely; lonesome |
| 寂静 | jì jìng | quiet |
| 静寂 | jìng jì | quiet; silent |
| 死寂 | sǐ jì | deathly stillness |