Cách viết chữ 尚 (shàng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Shang, still, yet · 8 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 尚
Thứ tự nét từng bước của chữ 尚

Luyện viết chữ 尚 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán尚
Pinyinshàng
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+5C1A

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 尚

TừPinyinNghĩa
尚未shàng wèinot yet; still not
尚无shàng wúnot yet; not so far
时尚shí shàngfashion; fad
高尚gāo shàngnoble; lofty
崇尚chóng shàngto hold up (as an model); to hold in esteem
尚且shàng qiě(not) even; yet
风尚fēng shàngcurrent custom; current way of doing things
尚可shàng kěnot bad; satisfactory
尚属shàng shǔ
新风尚xīn fēng shàng
尚难shàng nán

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 尚 →