Cách viết chữ 岗 (gǎng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: mound, policeman's beat · 7 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 岗
Thứ tự nét từng bước của chữ 岗

Luyện viết chữ 岗 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán岗
Pinyingǎng
Số nét7
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+5C97

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 岗

TừPinyinNghĩa
岗位gǎng wèia post; a job
花岗岩huā gǎng yángranite
上岗shàng gǎngto take up one's post; to be given a job
站岗zhàn gǎngto stand guard; to serve on sentry duty
鹤岗hè gǎngHegang prefecture-level city in Heilongjiang province 黑龍江|黑龙江[Hei1 long2 jiang1] in northeast China
交通岗jiāo tōng gǎng

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 岗 →