Cách viết chữ 幻 (huàn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: fantasy · 4 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 幻
Thứ tự nét từng bước của chữ 幻

Luyện viết chữ 幻 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán幻
Pinyinhuàn
Số nét4
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+5E7B

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 幻

TừPinyinNghĩa
幻想huàn xiǎngdelusion; fantasy
变幻biàn huànto change irregularly; to fluctuate
梦幻mèng huàndream; illusion
幻影huàn yǐngphantom; mirage
虚幻xū huànimaginary; illusory
幻灯huàn dēnglantern slides

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 幻 →