Cách viết chữ 径 (jìng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: footpath, track, diameter · 8 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 径
Thứ tự nét từng bước của chữ 径

Luyện viết chữ 径 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán径
Pinyinjìng
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+5F84

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 径

TừPinyinNghĩa
途径tú jìngway; channel
口径kǒu jìngcaliber; diameter of opening
直径zhí jìngdiameter
行径xíng jìngpath; conduct
半径bàn jìngradius
径直jìng zhídirectly
径流jìng liúrunoff
田径tián jìngtrack and field (athletics)
捷径jié jìngshortcut
田径赛tián jìng sàitrack and field competition
新途径xīn tú jìng

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 径 →