Cách viết chữ 徒 (tú) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Tu, disciple, apprentice · 10 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 徒
Thứ tự nét từng bước của chữ 徒

Luyện viết chữ 徒 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán徒
Pinyintú
Số nét10
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+5F92

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 徒

TừPinyinNghĩa
徒弟tú dìapprentice; disciple
师徒shī túmaster and disciple
叛徒pàn tútraitor; turncoat
信徒xìn túbeliever
暴徒bào túbandit; thug
徒步tú bùto be on foot
学徒xué túapprentice
徒手tú shǒuwith bare hands; unarmed
歹徒dǎi túevildoer; malefactor
徒刑tú xíngprison sentence
徒劳tú láofutile
匪徒fěi túgangster; bandit

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 徒 →