Cách viết chữ 循 (xún) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to follow, to adhere to, to abide by · 12 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 循
Thứ tự nét từng bước của chữ 循

Luyện viết chữ 循 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán循
Pinyinxún
Số nét12
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+5FAA

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 循

TừPinyinNghĩa
循环xún huánto cycle; to circulate
遵循zūn xúnto follow; to abide by
循环赛xún huán sàiround-robin tournament
大循环dà xún huán
小循环xiǎo xún huán

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 循 →