Cách viết chữ 惧 (jù) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to fear · 11 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 惧
Thứ tự nét từng bước của chữ 惧

Luyện viết chữ 惧 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán惧
Pinyinjù
Số nét11
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+60E7

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 惧

TừPinyinNghĩa
恐惧kǒng jùto be frightened; fear
畏惧wèi jùto fear; to dread
惧怕jù pàto be afraid
疑惧yí jùmisgivings
恐惧感kǒng jù gǎn

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 惧 →