Cách viết chữ 扭 (niǔ) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to turn, to twist, to wring · 7 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 扭
Thứ tự nét từng bước của chữ 扭

Luyện viết chữ 扭 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán扭
Pinyinniǔ
Số nét7
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+626D

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 扭

TừPinyinNghĩa
扭转niǔ zhuǎnto reverse; to turn around (an undesirable situation)
扭曲niǔ qūto twist; to warp
别扭biè niuawkward; difficult
扭伤niǔ shānga sprain; a crick
扭打niǔ dǎto wrestle; to grapple

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 扭 →