Cách viết chữ 抑 (yì) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to restrain, to restrict, to keep down · 7 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 抑
Thứ tự nét từng bước của chữ 抑

Luyện viết chữ 抑 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán抑
Pinyinyì
Số nét7
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+6291

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 抑

TừPinyinNghĩa
抑制yì zhìto inhibit; to keep down
压抑yā yìto constrain or repress emotions; oppressive
抑郁yì yùdepressed; despondent
抑或yì huòor; could it be that...?
抑止yì zhǐto supress; to restrain
压抑感yā yì gǎn

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 抑 →