Cách viết chữ 捉 (zhuō) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to clutch, to grab, to capture · 10 nét · HSK 6
Thứ tự nét từng bước của chữ 捉
Luyện viết chữ 捉 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 捉 |
|---|
| Pinyin | zhuō |
|---|
| Số nét | 10 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
|---|
| Unicode | U+6349 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- to clutch
- to grab
- to capture
Từ chứa chữ 捉
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 捕捉 | bǔ zhuō | to catch; to seize |
| 捉住 | zhuō zhù | to catch; to grapple with |
| 捉拿 | zhuō ná | to arrest; to catch a criminal |
| 捉弄 | zhuō nòng | to tease |
| 捉摸 | zhuō mō | to fathom; to make sense of |
Chữ Hán khác
- 捕 bǔ
- 捧 pěng
- 捷 jié
- 掏 tāo
- 探 tàn
- 援 yuán
- 搭 dā
- 携 xié
- 摆 bǎi
- 摩 mó
- 撑 chēng
- 撒 sā
Tự viết chữ 捉 →