Cách viết chữ 援 (yuán) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to help, to assist, to aid · 12 nét · HSK 6
Thứ tự nét từng bước của chữ 援
Luyện viết chữ 援 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 援 |
|---|
| Pinyin | yuán |
|---|
| Số nét | 12 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
|---|
| Unicode | U+63F4 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
Từ chứa chữ 援
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 支援 | zhī yuán | to provide assistance; to support |
| 援助 | yuán zhù | to help; to support |
| 救援 | jiù yuán | to save; to support |
| 外援 | wài yuán | foreign aid; external aid |
| 增援 | zēng yuán | to reinforce |
| 声援 | shēng yuán | to support (a cause) |
| 援引 | yuán yǐn | to quote; to cite |
| 援军 | yuán jūn | |
| 援兵 | yuán bīng | reinforcement |
| 求援 | qiú yuán | to ask for help |
| 援救 | yuán jiù | to come to the aid of; to save |
| 援建 | yuán jiàn | |
Chữ Hán khác
- 搭 dā
- 携 xié
- 摆 bǎi
- 摩 mó
- 撑 chēng
- 撒 sā
- 撤 chè
- 攻 gōng
- 旋 xuán
- 旗 qí
- 旬 xún
- 旱 hàn
Tự viết chữ 援 →