Cách viết chữ 摆 (bǎi) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to arrange, to exhibit, to move to and fro · 13 nét · HSK 6
Thứ tự nét từng bước của chữ 摆
Luyện viết chữ 摆 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 摆 |
|---|
| Pinyin | bǎi |
|---|
| Số nét | 13 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
|---|
| Unicode | U+6446 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- to arrange
- to exhibit
- to move to and fro
- a pendulum
Từ chứa chữ 摆
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 摆脱 | bǎi tuō | to break away from; to cast off (old ideas etc) |
| 摆动 | bǎi dòng | to sway; to swing |
| 摆布 | bǎi bù | to arrange; to order about |
| 摆设 | bǎi shè | to arrange; to set out |
| 摇摆 | yáo bǎi | to sway; to wobble |
| 摆弄 | bǎi nòng | to move back and forth; to fiddle with |
| 摆渡 | bǎi dù | ferry |
| 摆正 | bǎi zhèng | |
| 摆阔气 | bǎi kuò qì | |
| 摆满 | bǎi mǎn | to spread over an area |
Chữ Hán khác
- 摩 mó
- 撑 chēng
- 撒 sā
- 撤 chè
- 攻 gōng
- 旋 xuán
- 旗 qí
- 旬 xún
- 旱 hàn
- 昂 áng
- 晕 yūn
- 晰 xī
Tự viết chữ 摆 →