Cách viết chữ 撑 (chēng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to support, to prop up, to push or move with a pole · 15 nét · HSK 6
Thứ tự nét từng bước của chữ 撑
Luyện viết chữ 撑 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 撑 |
|---|
| Pinyin | chēng |
|---|
| Số nét | 15 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
|---|
| Unicode | U+6491 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- to support
- to prop up
- to push or move with a pole
- to maintain
- to open or unfurl
- to fill to bursting point
Từ chứa chữ 撑
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 撑门面 | chēng mén miàn | to keep up appearances; to put up a front |
Chữ Hán khác
- 撒 sā
- 撤 chè
- 攻 gōng
- 旋 xuán
- 旗 qí
- 旬 xún
- 旱 hàn
- 昂 áng
- 晕 yūn
- 晰 xī
- 晾 liàng
- 朗 lǎng
Tự viết chữ 撑 →