Cách viết chữ 晰 (xī) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: clear, distinct, variant of 晰[xi1] · 12 nét · HSK 6
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 晰 |
|---|---|
| Pinyin | xī |
| Số nét | 12 |
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
| Unicode | U+6670 |
Nghĩa tiếng Anh
- clear
- distinct
- variant of 晰[xi1]
- variant of 皙|晰[xi1]
- white
Từ chứa chữ 晰
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 清晰 | qīng xī | clear; distinct |