Cách viết chữ 栋 (dòng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: classifier for houses or buildings, ridgepole (old) · 9 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 栋
Thứ tự nét từng bước của chữ 栋

Luyện viết chữ 栋 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán栋
Pinyindòng
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+680B

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 栋

TừPinyinNghĩa
栋梁dòng liángridgepole; ridgepole and beams

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 栋 →