Cách viết chữ 棍 (gùn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: stick, rod, truncheon · 12 nét · HSK 6
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 棍 |
|---|---|
| Pinyin | gùn |
| Số nét | 12 |
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
| Unicode | U+68CD |
Nghĩa tiếng Anh
- stick
- rod
- truncheon
Từ chứa chữ 棍
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 棍子 | gùn zi | stick; rod |
| 棍棒 | gùn bàng | club; staff |
| 拐棍 | guǎi gùn | cane; walking stick |