Cách viết chữ 椒 (jiāo) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: pepper · 12 nét · HSK 6
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 椒 |
|---|---|
| Pinyin | jiāo |
| Số nét | 12 |
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
| Unicode | U+6912 |
Nghĩa tiếng Anh
- pepper
Nghĩa: pepper · 12 nét · HSK 6
| Chữ Hán | 椒 |
|---|---|
| Pinyin | jiāo |
| Số nét | 12 |
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
| Unicode | U+6912 |