Cách viết chữ 榜 (bǎng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: variant of 榜[bang3] · 14 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 榜
Thứ tự nét từng bước của chữ 榜

Luyện viết chữ 榜 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán榜
Pinyinbǎng
Số nét14
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+699C

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 榜

TừPinyinNghĩa
榜样bǎng yàngexample; model
榜首bǎng shǒutop of the list
标榜biāo bǎngto flaunt; to advertise
光荣榜guāng róng bǎnghonor roll

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 榜 →