Cách viết chữ 欺 (qī) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to take unfair advantage of, to deceive, to cheat · 12 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 欺
Thứ tự nét từng bước của chữ 欺

Luyện viết chữ 欺 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán欺
Pinyinqī
Số nét12
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+6B3A

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 欺

TừPinyinNghĩa
欺骗qī piànto deceive; to cheat
欺侮qī wǔto bully
欺负qī fùto bully
欺凌qī língto bully and humiliate
欺诈qī zhàto cheat
欺压qī yāto bully; to push around
欺瞒qī mánto fool; to hoodwink
欺骗性qī piàn xìng

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 欺 →