Cách viết chữ 泥 (ní) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: mud, clay, paste · 8 nét · HSK 6
Thứ tự nét từng bước của chữ 泥
Luyện viết chữ 泥 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 泥 |
|---|
| Pinyin | ní (cũng đọc: nì) |
|---|
| Số nét | 8 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
|---|
| Unicode | U+6CE5 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- mud
- clay
- paste
- pulp
- restrained
Từ chứa chữ 泥
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 水泥 | shuǐ ní | cement; CL:袋[dai4] |
| 泥沙 | ní shā | silt |
| 泥土 | ní tǔ | earth; soil |
| 淤泥 | yū ní | silt; sludge |
| 泥泞 | ní nìng | muddy; mud |
| 泥浆 | ní jiāng | slurry; mud |
| 泥塑 | ní sù | clay modeling; clay figurine or statue |
| 污泥 | wū ní | mud; sludge |
| 拘泥 | jū nì | to be a stickler for formalities; to rigidly adhere to |
| 烂泥 | làn ní | mud; mire |
| 水泥厂 | shuǐ ní chǎng | |
| 和稀泥 | huò xī ní | to try to smooth things over; to paper over the issues |
Chữ Hán khác
Tự viết chữ 泥 →