Cách viết chữ 浴 (yù) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: bath, to bathe · 10 nét · HSK 6
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 浴 |
|---|---|
| Pinyin | yù |
| Số nét | 10 |
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
| Unicode | U+6D74 |
Nghĩa tiếng Anh
- bath
- to bathe
Từ chứa chữ 浴
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 沐浴 | mù yù | to take a bath; to bathe |