Cách viết chữ 淋 (lín) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to sprinkle, to drip, to pour · 11 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 淋
Thứ tự nét từng bước của chữ 淋

Luyện viết chữ 淋 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán淋
Pinyinlín (cũng đọc: lìn)
Số nét11
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+6DCB

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 淋

TừPinyinNghĩa
淋漓lín lídripping wet; pouring

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 淋 →