Cách viết chữ 漱 (shù) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to rinse one's mouth with water, to gargle, variant of 漱[shu4] · 14 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 漱
Thứ tự nét từng bước của chữ 漱

Luyện viết chữ 漱 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán漱
Pinyinshù
Số nét14
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+6F31

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 漱 →