Cách viết chữ 燥 (zào) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: dry, parched, impatient · 17 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 燥
Thứ tự nét từng bước của chữ 燥

Luyện viết chữ 燥 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán燥
Pinyinzào
Số nét17
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+71E5

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 燥

TừPinyinNghĩa
干燥gān zàoto dry (of weather, paint, cement etc); desiccation
枯燥kū zàodry and dull; uninteresting

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 燥 →