Cách viết chữ 珠 (zhū) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: bead, pearl, CL:粒[li4],顆|颗[ke1] · 10 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 珠
Thứ tự nét từng bước của chữ 珠

Luyện viết chữ 珠 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán珠
Pinyinzhū
Số nét10
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+73E0

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 珠

TừPinyinNghĩa
珍珠zhēn zhūpearl; CL:顆|颗[ke1]
珠江zhū jiāngPearl River (Guangdong)
珠宝zhū bǎopearls; jewels
明珠míng zhūpearl; jewel (of great value)
珠海zhū hǎiZhuhai prefecture level city in Guangdong province 廣東省|广东省[Guang3 dong1 sheng3] in south China

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 珠 →