Cách viết chữ 症 (zhèng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: disease, illness, abdominal tumor · 10 nét · HSK 6
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 症 |
|---|---|
| Pinyin | zhèng (cũng đọc: zhēng) |
| Số nét | 10 |
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
| Unicode | U+75C7 |
Nghĩa tiếng Anh
- disease
- illness
- abdominal tumor
- bowel obstruction
- (fig.) sticking point
Từ chứa chữ 症
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 症状 | zhèng zhuàng | symptom (of an illness) |
| 癌症 | ái zhèng | cancer |
| 炎症 | yán zhèng | inflammation |
| 病症 | bìng zhèng | disease; illness |
| 症结 | zhēng jié | hard lump in the abdomen (in Chinese medicine); crux of an issue |
| 后遗症 | hòu yí zhèng | (medicine) sequelae; residual effects |
| 综合症 | zōng hé zhèng | syndrome |
| 绝症 | jué zhèng | incurable disease; terminal illness |
| 顽症 | wán zhèng | stubborn illness; disease that is difficult to treat |
| 症侯 | zhèng hóu |