Cách viết chữ 眉 (méi) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: eyebrow, upper margin · 9 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 眉
Thứ tự nét từng bước của chữ 眉

Luyện viết chữ 眉 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán眉
Pinyinméi
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+7709

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 眉

TừPinyinNghĩa
眉目méi mùgeneral facial appearance; features
峨眉山é méi shānMt Emei in Sichuan, one of the Four Sacred Mountains and Bodhimanda of Samantabhadra 普賢|普贤[Pu3 xian2]; Emeishan city
须眉xū méiman or men (formal)

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 眉 →