Cách viết chữ 秩 (zhì) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: order, orderliness, (classifier) ten years · 10 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 秩
Thứ tự nét từng bước của chữ 秩

Luyện viết chữ 秩 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán秩
Pinyinzhì
Số nét10
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+79E9

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 秩

TừPinyinNghĩa
秩序zhì xùorder (orderly); order (sequence)
新秩序xīn zhì xù

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 秩 →