Cách viết chữ 筛 (shāi) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to filter, to sift, to sieve · 12 nét · HSK 6
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 筛 |
|---|---|
| Pinyin | shāi |
| Số nét | 12 |
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
| Unicode | U+7B5B |
Nghĩa tiếng Anh
- to filter
- to sift
- to sieve
Từ chứa chữ 筛
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 筛选 | shāi xuǎn | to filter |
| 筛子 | shāi zǐ | sieve; CL:面[mian4] |