Cách viết chữ 纠 (jiū) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to gather together, to investigate, to entangle · 5 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 纠
Thứ tự nét từng bước của chữ 纠

Luyện viết chữ 纠 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán纠
Pinyinjiū
Số nét5
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+7EA0

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 纠

TừPinyinNghĩa
纠正jiū zhèngto correct; to make right
纠纷jiū fēndispute
纠缠jiū chánto be in a tangle; to nag
纠葛jiū géentanglement; dispute
纠集jiū jíto gather together; to muster
纠偏jiū piānto correct an error

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 纠 →